Từ vựng
頃おい
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng
頃おい 頃おい ころおい thời gian, thời kỳ, ngày tháng
Ý nghĩa
thời gian thời kỳ và ngày tháng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ころおい
vocabulary vocab word
thời gian
thời kỳ
ngày tháng