Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
青脹れ
あおぶくれ
vocabulary vocab word
sưng phù do ứ nước
青脹re
aobukure
青脹れ
青脹れ
あおぶくれ
sưng phù do ứ nước
あ
お
ぶ
く
れ
青
脹
れ
あ
お
ぶ
く
れ
青
脹
れ
あ
お
ぶ
く
れ
青
脹
れ
Ý nghĩa
sưng phù do ứ nước
sưng phù do ứ nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
青脹れ
sưng phù do ứ nước
あおぶくれ
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
脹
giãn ra, phình ra, phồng lên...
は.れる, ふく.らむ, チョウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.