Kanji

脹

Ý nghĩa

giãn ra phình ra phồng lên

Cách đọc

Kun'yomi

  • はれる
  • ふくらむ
  • ふくれる

On'yomi

  • ぼう ちょう sự mở rộng
  • ちょう まん chứng trướng bụng
  • こ ちょう đầy hơi

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠