Từ vựng
雨晒し
あまざらし
vocabulary vocab word
dạt dão sương gió
phơi mưa phơi nắng
雨晒し 雨晒し あまざらし dạt dão sương gió, phơi mưa phơi nắng
Ý nghĩa
dạt dão sương gió và phơi mưa phơi nắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あまざらし
vocabulary vocab word
dạt dão sương gió
phơi mưa phơi nắng