Từ vựng
雉鳩
きじばと
vocabulary vocab word
Chim cu gáy phương Đông
Chim cu gáy hung
雉鳩 雉鳩 きじばと Chim cu gáy phương Đông, Chim cu gáy hung
Ý nghĩa
Chim cu gáy phương Đông và Chim cu gáy hung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きじばと
vocabulary vocab word
Chim cu gáy phương Đông
Chim cu gáy hung