Từ vựng
雅
が
vocabulary vocab word
sự tinh tế
vẻ thanh lịch
sự duyên dáng
雅 雅-2 が sự tinh tế, vẻ thanh lịch, sự duyên dáng
Ý nghĩa
sự tinh tế vẻ thanh lịch và sự duyên dáng
Luyện viết
Nét: 1/13
が
vocabulary vocab word
sự tinh tế
vẻ thanh lịch
sự duyên dáng