Từ vựng
雀
すずめ
vocabulary vocab word
chim sẻ (Passer montanus)
người lắm lời
người uyên bác
雀 雀 すずめ chim sẻ (Passer montanus), người lắm lời, người uyên bác
Ý nghĩa
chim sẻ (Passer montanus) người lắm lời và người uyên bác
Luyện viết
Nét: 1/11