Từ vựng
障む
つつむ
vocabulary vocab word
bị ốm
gặp tai họa
cản trở
bị cản trở
gặp rắc rối
gặp tai nạn
障む 障む つつむ bị ốm, gặp tai họa, cản trở, bị cản trở, gặp rắc rối, gặp tai nạn
Ý nghĩa
bị ốm gặp tai họa cản trở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0