Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
際
きわ
vocabulary vocab word
rìa
bờ
ngưỡng
cạnh
thời điểm
lúc
際
kiwa
際
際
きわ
rìa, bờ, ngưỡng, cạnh, thời điểm, lúc
き
わ
際
き
わ
際
き
わ
際
Ý nghĩa
rìa
bờ
ngưỡng
cạnh
thời điểm
lúc
+3
less
rìa, bờ, ngưỡng, cạnh, thời điểm, lúc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Mục liên quan
際
Kanji
dịp, bên, rìa, bờ, nguy hiểm, ...
際
さい
rìa, bờ, ngưỡng, cạnh, thời đi...
Phân tích thành phần
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.