Từ vựng
階
かい
vocabulary vocab word
tầng
lầu
sàn
cầu thang
tầng (trong địa tầng học)
tầng (dùng để đếm số tầng của tòa nhà)
階 階 かい tầng, lầu, sàn, cầu thang, tầng (trong địa tầng học), tầng (dùng để đếm số tầng của tòa nhà)
Ý nghĩa
tầng lầu sàn
Luyện viết
Nét: 1/12