Từ vựng
陸尺
ろくしゃく
vocabulary vocab word
sáu bộ
khố truyền thống Nhật Bản cho nam giới
người khiêng kiệu
陸尺 陸尺 ろくしゃく sáu bộ, khố truyền thống Nhật Bản cho nam giới, người khiêng kiệu
Ý nghĩa
sáu bộ khố truyền thống Nhật Bản cho nam giới và người khiêng kiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0