Từ vựng
陶芸
とうげい
vocabulary vocab word
nghệ thuật gốm sứ
đồ gốm
陶芸 陶芸 とうげい nghệ thuật gốm sứ, đồ gốm
Ý nghĩa
nghệ thuật gốm sứ và đồ gốm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうげい
vocabulary vocab word
nghệ thuật gốm sứ
đồ gốm