Từ vựng
陪臣
ばいしん
vocabulary vocab word
bầy tôi cấp dưới
thuộc hạ của lãnh chúa
陪臣 陪臣 ばいしん bầy tôi cấp dưới, thuộc hạ của lãnh chúa
Ý nghĩa
bầy tôi cấp dưới và thuộc hạ của lãnh chúa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいしん
vocabulary vocab word
bầy tôi cấp dưới
thuộc hạ của lãnh chúa