Từ vựng
阪
さか
vocabulary vocab word
dốc
đường dốc
đồi
cột mốc
mốc (tuổi)
阪 阪 さか dốc, đường dốc, đồi, cột mốc, mốc (tuổi)
Ý nghĩa
dốc đường dốc đồi
Luyện viết
Nét: 1/7
さか
vocabulary vocab word
dốc
đường dốc
đồi
cột mốc
mốc (tuổi)