Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
闔
とびら
vocabulary vocab word
cửa
cổng
lối vào
trang bìa
闔
tobira
闔
闔
とびら
cửa, cổng, lối vào, trang bìa
と
び
ら
闔
と
び
ら
闔
と
び
ら
闔
Ý nghĩa
cửa
cổng
lối vào
trang bìa
+1
less
cửa, cổng, lối vào, trang bìa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
闔
Kanji
cửa, cánh cửa
とびら
cửa, cổng, lối vào, trang bìa
Phân tích thành phần
闔
cửa, cánh cửa
とびら, コウ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
盍
tập hợp lại, tụ họp, gặp gỡ...
おお.う, なんぞ, コウ
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.