Từ vựng
閲する
えっする
vocabulary vocab word
kiểm tra
xem xét
kiểm soát
trôi qua
trải qua
閲する 閲する えっする kiểm tra, xem xét, kiểm soát, trôi qua, trải qua
Ý nghĩa
kiểm tra xem xét kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0