Từ vựng
閲
えつ
vocabulary vocab word
sự kiểm tra (đặc biệt là tài liệu)
dấu phê duyệt (cho tài liệu)
閲 閲 えつ sự kiểm tra (đặc biệt là tài liệu), dấu phê duyệt (cho tài liệu)
Ý nghĩa
sự kiểm tra (đặc biệt là tài liệu) và dấu phê duyệt (cho tài liệu)
Luyện viết
Nét: 1/15