Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
閭門
りょもん
vocabulary vocab word
cổng làng
閭門
ryomon
閭門
閭門
りょもん
cổng làng
りょ
も
ん
閭
門
りょ
も
ん
閭
門
りょ
も
ん
閭
門
Ý nghĩa
cổng làng
cổng làng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
閭門
cổng làng
りょもん
閭
vùng nông thôn
さと, リョ, ロ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
吕
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.