Từ vựng
鋲
びょう
vocabulary vocab word
đinh tán
đinh ghim
đinh bấm
đinh ghim bản đồ
đinh đế giày
鋲 鋲 びょう đinh tán, đinh ghim, đinh bấm, đinh ghim bản đồ, đinh đế giày
Ý nghĩa
đinh tán đinh ghim đinh bấm
Luyện viết
Nét: 1/15