Từ vựng
鉈
なた
vocabulary vocab word
dao rựa
dao lưỡi rộng chắc chắn
dùng trong nghề mộc và săn bắn (thường có lưỡi hình chữ nhật)
鉈 鉈 なた dao rựa, dao lưỡi rộng chắc chắn, dùng trong nghề mộc và săn bắn (thường có lưỡi hình chữ nhật)
Ý nghĩa
dao rựa dao lưỡi rộng chắc chắn và dùng trong nghề mộc và săn bắn (thường có lưỡi hình chữ nhật)
Luyện viết
Nét: 1/13