Từ vựng
里
り
vocabulary vocab word
làng
thôn
nông thôn
quê hương
quê nhà
quê quán
nguồn gốc
sự giáo dục từ nhỏ
quá khứ
里 里-2 り làng, thôn, nông thôn, quê hương, quê nhà, quê quán, nguồn gốc, sự giáo dục từ nhỏ, quá khứ
Ý nghĩa
làng thôn nông thôn
Luyện viết
Nét: 1/7