Từ vựng
部長閲
ぶちょーえつ
vocabulary vocab word
đã được trưởng phòng duyệt lại
部長閲 部長閲 ぶちょーえつ đã được trưởng phòng duyệt lại
Ý nghĩa
đã được trưởng phòng duyệt lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶちょーえつ
vocabulary vocab word
đã được trưởng phòng duyệt lại