Từ vựng
遜色がある
そんしょくがある
vocabulary vocab word
kém hơn
thua kém khi so sánh
không thể sánh bằng
遜色がある 遜色がある そんしょくがある kém hơn, thua kém khi so sánh, không thể sánh bằng
Ý nghĩa
kém hơn thua kém khi so sánh và không thể sánh bằng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0