Từ vựng
違える
たがえる
vocabulary vocab word
thay đổi
sửa đổi
nhầm lẫn
phạm sai lầm
thất hứa
bong gân
trật khớp
違える 違える-2 たがえる thay đổi, sửa đổi, nhầm lẫn, phạm sai lầm, thất hứa, bong gân, trật khớp
Ý nghĩa
thay đổi sửa đổi nhầm lẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0