Từ vựng
過
か
vocabulary vocab word
thừa-
dư-
quá-
per- (hợp chất hóa học có nhiều nguyên tố hơn so với các hợp chất khác cùng thành phần)
過 過 か thừa-, dư-, quá-, per- (hợp chất hóa học có nhiều nguyên tố hơn so với các hợp chất khác cùng thành phần)
Ý nghĩa
thừa- dư- quá-
Luyện viết
Nét: 1/12