Từ vựng
逼る
せまる
vocabulary vocab word
tiến gần
đến gần
sắp xảy ra
thúc giục
thúc ép
bắt buộc
逼る 逼る せまる tiến gần, đến gần, sắp xảy ra, thúc giục, thúc ép, bắt buộc
Ý nghĩa
tiến gần đến gần sắp xảy ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0