Từ vựng
連
むらじ
vocabulary vocab word
hai ram (giấy)
1000 tờ (giấy)
khổ thơ
câu thơ
tông (trong phân loại sinh học)
dự đoán (cá cược)
cá cược dự đoán hai người/vật về nhất nhì
nhóm
đoàn
tập hợp
những thứ xâu thành chuỗi
chim ưng
連 連-2 むらじ hai ram (giấy), 1000 tờ (giấy), khổ thơ, câu thơ, tông (trong phân loại sinh học), dự đoán (cá cược), cá cược dự đoán hai người/vật về nhất nhì, nhóm, đoàn, tập hợp, những thứ xâu thành chuỗi, chim ưng
Ý nghĩa
hai ram (giấy) 1000 tờ (giấy) khổ thơ
Luyện viết
Nét: 1/10