Từ vựng
通じる
つうじる
vocabulary vocab word
thông xe (cho giao thông)
dẫn đến
giao tiếp (với)
chảy (chất lỏng
dòng điện)
đi qua
thấu hiểu được
được hiểu
được thông hiểu
được tôn trọng
tốt
thông thạo
am hiểu
liên lạc bí mật
giữ liên lạc (ví dụ với kẻ thù)
thiết lập mối quan hệ
thân mật
lan rộng
truyền bá
通じる 通じる つうじる thông xe (cho giao thông), dẫn đến, giao tiếp (với), chảy (chất lỏng, dòng điện), đi qua, thấu hiểu được, được hiểu, được thông hiểu, được tôn trọng, tốt, thông thạo, am hiểu, liên lạc bí mật, giữ liên lạc (ví dụ với kẻ thù), thiết lập mối quan hệ, thân mật, lan rộng, truyền bá
Ý nghĩa
thông xe (cho giao thông) dẫn đến giao tiếp (với)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0