Từ vựng
逐一
ちくいち
vocabulary vocab word
từng cái một
chi tiết
tỉ mỉ
逐一 逐一 ちくいち từng cái một, chi tiết, tỉ mỉ
Ý nghĩa
từng cái một chi tiết và tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちくいち
vocabulary vocab word
từng cái một
chi tiết
tỉ mỉ