Từ vựng
退陣
たいじん
vocabulary vocab word
từ chức
rút lui
nghỉ hưu
rút quân
bỏ trốn
rút khỏi
退陣 退陣 たいじん từ chức, rút lui, nghỉ hưu, rút quân, bỏ trốn, rút khỏi
Ý nghĩa
từ chức rút lui nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0