Từ vựng
退任
たいにん
vocabulary vocab word
nghỉ hưu
từ chức
rút lui
退任 退任 たいにん nghỉ hưu, từ chức, rút lui
Ý nghĩa
nghỉ hưu từ chức và rút lui
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいにん
vocabulary vocab word
nghỉ hưu
từ chức
rút lui