Từ vựng
追い剝ぎ
おいはぎ
vocabulary vocab word
kẻ cướp đường
tên cướp
kẻ cướp có vũ trang
kẻ cướp giật
hành vi cướp đường
vụ cướp
vụ cướp giật
追い剝ぎ 追い剝ぎ おいはぎ kẻ cướp đường, tên cướp, kẻ cướp có vũ trang, kẻ cướp giật, hành vi cướp đường, vụ cướp, vụ cướp giật
Ý nghĩa
kẻ cướp đường tên cướp kẻ cướp có vũ trang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0