Từ vựng
辛くも
からくも
vocabulary vocab word
vừa vặn
suýt soát
một cách khó khăn
辛くも 辛くも からくも vừa vặn, suýt soát, một cách khó khăn
Ý nghĩa
vừa vặn suýt soát và một cách khó khăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からくも
vocabulary vocab word
vừa vặn
suýt soát
một cách khó khăn