Từ vựng
辛い
つらい
vocabulary vocab word
cay
nóng
mặn
gay gắt
nghiêm khắc
nghiêm ngặt
đau đớn
đắng
khó khăn
khắc nghiệt
辛い 辛い-2 つらい cay, nóng, mặn, gay gắt, nghiêm khắc, nghiêm ngặt, đau đớn, đắng, khó khăn, khắc nghiệt
Ý nghĩa
cay nóng mặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0