Từ vựng
轟かす
とどろかす
vocabulary vocab word
làm vang lên (âm thanh sấm sét)
làm vang vọng
làm nổi tiếng rộng rãi
làm tim đập thình thịch
đập rộn ràng
đập thình thịch
轟かす 轟かす とどろかす làm vang lên (âm thanh sấm sét), làm vang vọng, làm nổi tiếng rộng rãi, làm tim đập thình thịch, đập rộn ràng, đập thình thịch
Ý nghĩa
làm vang lên (âm thanh sấm sét) làm vang vọng làm nổi tiếng rộng rãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0