Từ vựng
轍
わだち
vocabulary vocab word
vết bánh xe
đường mòn
rãnh
vết lõm
dấu chân
vệt nước
轍 轍 わだち vết bánh xe, đường mòn, rãnh, vết lõm, dấu chân, vệt nước
Ý nghĩa
vết bánh xe đường mòn rãnh
Luyện viết
Nét: 1/19
わだち
vocabulary vocab word
vết bánh xe
đường mòn
rãnh
vết lõm
dấu chân
vệt nước