Từ vựng
軸
じく
vocabulary vocab word
trục
trục quay
trục xe
trung tâm
tâm điểm
điểm mấu chốt
thân cây
cuống
cuộn treo
軸 軸 じく trục, trục quay, trục xe, trung tâm, tâm điểm, điểm mấu chốt, thân cây, cuống, cuộn treo
Ý nghĩa
trục trục quay trục xe
Luyện viết
Nét: 1/12