Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軛
くびき
vocabulary vocab word
Ách
Sự ràng buộc
Sự áp bức
軛
kubiki
軛
軛
くびき
Ách, Sự ràng buộc, Sự áp bức
く
び
き
軛
く
び
き
軛
く
び
き
軛
Ý nghĩa
Ách
Sự ràng buộc
và
Sự áp bức
Ách, Sự ràng buộc, Sự áp bức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
軛
Kanji
cái ách
くびき
Ách, Sự ràng buộc, Sự áp bức
Phân tích thành phần
軛
cái ách
くびき, ヤク, アク
車
xe hơi
くるま, シャ
厄
xui xẻo, vận rủi, đen đủi...
ヤク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.