Từ vựng
軍
いくさ
vocabulary vocab word
chiến tranh
trận chiến
chiến dịch
cuộc chiến đấu
quân đội
lực lượng quân sự
軍 軍-2 いくさ chiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiến đấu, quân đội, lực lượng quân sự
Ý nghĩa
chiến tranh trận chiến chiến dịch
Luyện viết
Nét: 1/9