Từ vựng
軋る
きしる
vocabulary vocab word
kêu cót két
kêu ken két
kêu ken kẹt
kêu ken két (do ma sát)
kêu rít lên
軋る 軋る きしる kêu cót két, kêu ken két, kêu ken kẹt, kêu ken két (do ma sát), kêu rít lên
Ý nghĩa
kêu cót két kêu ken két kêu ken kẹt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0