Từ vựng
しゃりょう車輛 しゃりょう車輛 しゃりょう車輛

Ý nghĩa

phương tiện giao thông có bánh toa xe lửa và xe cộ có bánh

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠