Từ vựng
車庫
しゃこ
vocabulary vocab word
nhà để xe
mái che xe
bãi đỗ xe (cho tàu hỏa
xe buýt
v.v.)
nhà chứa xe
車庫 車庫 しゃこ nhà để xe, mái che xe, bãi đỗ xe (cho tàu hỏa, xe buýt, v.v.), nhà chứa xe
Ý nghĩa
nhà để xe mái che xe bãi đỗ xe (cho tàu hỏa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0