Từ vựng
身内
みうち
vocabulary vocab word
người thân
gia đình
bạn bè
thành viên cùng tổ chức
người theo dõi
tay chân
toàn thân
身内 身内 みうち người thân, gia đình, bạn bè, thành viên cùng tổ chức, người theo dõi, tay chân, toàn thân
Ý nghĩa
người thân gia đình bạn bè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0