Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
跪け
ひざまずけ
vocabulary vocab word
quỳ gối
跪ke
hizamazuke
跪け
跪け
ひざまずけ
quỳ gối
ひ
ざ
ま
ず
け
跪
け
ひ
ざ
ま
ず
け
跪
け
ひ
ざ
ま
ず
け
跪
け
Ý nghĩa
quỳ gối
quỳ gối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
跪け
quỳ gối
ひざまずけ
跪
quỳ gối
ひざまず.く, キ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
危
nguy hiểm, sợ hãi, bất an
あぶ.ない, あや.うい, キ
厃
nhìn lên trên
あお.ぐ, たるき, セン
⺈
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.