Từ vựng
えつ越 えつ越 えつ越

Ý nghĩa

nước Việt (vương quốc cổ ở Trung Quốc; thế kỷ 6-334 TCN) tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc) Quảng Đông

Luyện viết


Nét: 1/12
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠