Từ vựng
賑わす
にぎわす
vocabulary vocab word
làm sôi động
làm náo nhiệt
gây xôn xao (trên báo chí)
xuất hiện nổi bật (trang nhất
tiêu đề
v.v.)
làm phồn thịnh
賑わす 賑わす にぎわす làm sôi động, làm náo nhiệt, gây xôn xao (trên báo chí), xuất hiện nổi bật (trang nhất, tiêu đề, v.v.), làm phồn thịnh
Ý nghĩa
làm sôi động làm náo nhiệt gây xôn xao (trên báo chí)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0