Từ vựng
賑わい
にぎわい
vocabulary vocab word
sự thịnh vượng
sự nhộn nhịp
hoạt động sôi nổi
đám đông
số người tham gia
賑わい 賑わい にぎわい sự thịnh vượng, sự nhộn nhịp, hoạt động sôi nổi, đám đông, số người tham gia
Ý nghĩa
sự thịnh vượng sự nhộn nhịp hoạt động sôi nổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0