Từ vựng
賑あう
にぎあう
vocabulary vocab word
thịnh vượng
phát triển mạnh
làm ăn phát đạt
đông đúc người qua lại
賑あう 賑あう にぎあう thịnh vượng, phát triển mạnh, làm ăn phát đạt, đông đúc người qua lại
Ý nghĩa
thịnh vượng phát triển mạnh làm ăn phát đạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0