Từ vựng
貸し間
かしま
vocabulary vocab word
phòng cho thuê
phòng cho thuê ngắn hạn
貸し間 貸し間 かしま phòng cho thuê, phòng cho thuê ngắn hạn
Ý nghĩa
phòng cho thuê và phòng cho thuê ngắn hạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かしま
vocabulary vocab word
phòng cho thuê
phòng cho thuê ngắn hạn