Từ vựng
買付け
かいつけ
vocabulary vocab word
mua số lượng lớn
mua sỉ
mua vào
nơi mua thường xuyên
thường xuyên
thương hiệu/cửa hàng yêu thích
買付け 買付け かいつけ mua số lượng lớn, mua sỉ, mua vào, nơi mua thường xuyên, thường xuyên, thương hiệu/cửa hàng yêu thích
Ý nghĩa
mua số lượng lớn mua sỉ mua vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0